1 Xentimét sang Đơn vị thiên văn

1 cm =
6.684587 × 10⁻¹⁴
Đơn vị thiên văn (au)
1 cm = 6.684587E-14 au
01

NEARBY VALUES

Xentimét (cm) Đơn vị thiên văn (au)
2 cm 1.336917 × 10⁻¹³ au
6 cm 4.010752 × 10⁻¹³ au
11 cm 7.353046 × 10⁻¹³ au