Tốc độ
Chuyển đổi giữa km/h, mph, m/s, hải lý/giờ
01
POPULAR CONVERSIONS
Kilômét trên giờ → Dặm trên giờ
1 km/h = 0.621371 mph
Dặm trên giờ → Kilômét trên giờ
1 mph = 1.6093 km/h
Mét trên giây → Kilômét trên giờ
1 m/s = 3.6 km/h
Kilômét trên giờ → Mét trên giây
1 km/h = 0.277778 m/s
Hải lý/giờ → Kilômét trên giờ
1 kn = 1.852 km/h
Kilômét trên giờ → Hải lý/giờ
1 km/h = 0.539957 kn
Dặm trên giờ → Mét trên giây
1 mph = 0.44704 m/s
Mét trên giây → Dặm trên giờ
1 m/s = 2.2369 mph
02
ALL UNITS
Mét trên giây
m/s
SI derived unit of speed
Kilômét trên giờ
km/h
Common metric speed unit
Dặm trên giờ
mph
Imperial speed unit
Hải lý/giờ
kn
Nautical speed unit (1 nautical mile per hour)
Feet trên giây
ft/s
Imperial speed unit
Mach
Ma
Speed relative to the speed of sound in dry air at 20°C
Tốc độ ánh sáng
c
Speed of light in vacuum