2 Milimét sang Đơn vị thiên văn

2 mm =
1.336917 × 10⁻¹⁴
Đơn vị thiên văn (au)
1 mm = 6.684587E-15 au
01

NEARBY VALUES

Milimét (mm) Đơn vị thiên văn (au)
1 mm 6.684587 × 10⁻¹⁵ au
3 mm 2.005376 × 10⁻¹⁴ au
7 mm 4.679211 × 10⁻¹⁴ au
12 mm 8.021505 × 10⁻¹⁴ au