5 Milimét sang Đơn vị thiên văn

5 mm =
3.342294 × 10⁻¹⁴
Đơn vị thiên văn (au)
1 mm = 6.684587E-15 au
01

NEARBY VALUES

Milimét (mm) Đơn vị thiên văn (au)
4 mm 2.673835 × 10⁻¹⁴ au
6 mm 4.010752 × 10⁻¹⁴ au
10 mm 6.684587 × 10⁻¹⁴ au
15 mm 1.002688 × 10⁻¹³ au