1 Hải lý sang Đơn vị thiên văn

1 nmi =
1.237986 × 10⁻⁸
Đơn vị thiên văn (au)
1 nmi = 1.237986E-8 au
01

NEARBY VALUES

Hải lý (nmi) Đơn vị thiên văn (au)
2 nmi 2.475971 × 10⁻⁸ au
6 nmi 7.427913 × 10⁻⁸ au
11 nmi 1.361784 × 10⁻⁷ au