Pound trên inch vuông sang Pascal Bộ chuyển đổi
1 psi = 6894.76 Pa
FORMULA
1 psi = 6894.76 Pa
CONVERSION TABLE
| Pound trên inch vuông (psi) | Pascal (Pa) |
|---|---|
| 1 psi | 6,894.76 Pa |
| 5 psi | 34,473.79 Pa |
| 10 psi | 68,947.57 Pa |
| 25 psi | 172,368.93 Pa |
| 50 psi | 344,737.86 Pa |
| 100 psi | 689,475.73 Pa |
| 250 psi | 1,723,689.32 Pa |
| 500 psi | 3,447,378.65 Pa |
| 1,000 psi | 6,894,757.29 Pa |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pound trên inch vuông (psi)
Pounds per square inch is the most common pressure unit in the United States, used for tire pressure (typically 30-35 psi for passenger cars), air compressor ratings, and water pressure in plumbing. Fire hydrants deliver water at 40-80 psi, and scuba tank pressures reach 3,000 psi.
Giới thiệu Pascal (Pa)
The SI derived unit of pressure, one pascal equals one newton per square meter. Named after Blaise Pascal for his contributions to hydrodynamics and hydrostatics, the pascal is used in meteorology (atmospheric pressure around 101,325 Pa), materials science, and engineering stress analysis.
How to Convert Pound trên inch vuông to Pascal
The conversion formula is: 1 psi = 6894.76 Pa. To convert from Pound trên inch vuông (psi) to Pascal (Pa), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Pound trên inch vuông bằng bao nhiêu Pascal?
1 Pound trên inch vuông (psi) bằng 6894.76 Pascal (Pa).
Cách chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Pascal?
Nhân giá trị Pound trên inch vuông với 6894.76 để được kết quả theo Pascal. Công thức: 1 psi = 6894.76 Pa
Công thức chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Pascal là gì?
1 psi = 6894.76 Pa
Bảng thuật ngữ
-
PSI (Pound trên inch vuông)
Đơn vị đo áp suất biểu thị lực tính bằng pound tác dụng lên một inch vuông.
-
Pascal
Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, bằng một newton trên mét vuông.
-
Bar
Đơn vị đo áp suất bằng 100.000 pascal, nhỏ hơn một chút so với áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
-
Khí quyển tiêu chuẩn
Đơn vị áp suất tham chiếu được định nghĩa chính xác là 101.325 pascal (101,325 kPa), đại diện cho áp suất khí quyển trung bình xấp xỉ ở mực nước biển.