13 Hải lý/giờ sang Mét trên giây

13 kn =
6.6878
Mét trên giây (m/s)
1 kn = 0.514444 m/s
01

NEARBY VALUES

Hải lý/giờ (kn) Mét trên giây (m/s)
3 kn 1.5433 m/s
8 kn 4.1156 m/s
12 kn 6.1733 m/s
14 kn 7.2022 m/s
18 kn 9.26 m/s
23 kn 11.8322 m/s