2 Hải lý/giờ sang Mét trên giây

2 kn =
1.0289
Mét trên giây (m/s)
1 kn = 0.514444 m/s
01

NEARBY VALUES

Hải lý/giờ (kn) Mét trên giây (m/s)
1 kn 0.514444 m/s
3 kn 1.5433 m/s
7 kn 3.6011 m/s
12 kn 6.1733 m/s