34 Hải lý/giờ sang Mét trên giây

34 kn =
17.4911
Mét trên giây (m/s)
1 kn = 0.514444 m/s
01

NEARBY VALUES

Hải lý/giờ (kn) Mét trên giây (m/s)
24 kn 12.3467 m/s
29 kn 14.9189 m/s
33 kn 16.9767 m/s
35 kn 18.0056 m/s
39 kn 20.0633 m/s
44 kn 22.6356 m/s