Xentimét khối sang Thùng (Dầu) Bộ chuyển đổi
1 cm³ = 0.0000062898 bbl
On this page
FORMULA
1 cm³ = 0.0000062898 bbl
CONVERSION TABLE
| Xentimét khối (cm³) | Thùng (Dầu) (bbl) |
|---|---|
| 1 cm³ | 0.0000062898 bbl |
| 5 cm³ | 0.0000314491 bbl |
| 10 cm³ | 0.0000628981 bbl |
| 25 cm³ | 0.0001572453 bbl |
| 50 cm³ | 0.0003144905 bbl |
| 100 cm³ | 0.0006289811 bbl |
| 250 cm³ | 0.0015724527 bbl |
| 500 cm³ | 0.0031449054 bbl |
| 1,000 cm³ | 0.0062898108 bbl |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Xentimét khối (cm³)
Equal to one milliliter, the cubic centimeter (often abbreviated cc) is widely used in medicine for injection volumes and in automotive contexts for engine displacement. A 2,000 cc engine displaces 2 liters per cycle. Medical syringes are often marked in both mL and cc interchangeably.
Giới thiệu Thùng (Dầu) (bbl)
The oil barrel equals exactly 42 US gallons (158.987 liters) and is the global standard unit for crude oil trading and production reporting. When OPEC announces production quotas or when oil prices are quoted in dollars per barrel, they reference this specific volume, which was standardized by Pennsylvania oil producers in 1866.
How to Convert Xentimét khối to Thùng (Dầu)
The conversion formula is: 1 cm³ = 0.0000062898 bbl. To convert from Xentimét khối (cm³) to Thùng (Dầu) (bbl), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Xentimét khối bằng bao nhiêu Thùng (Dầu)?
1 Xentimét khối (cm³) bằng 0.0000062898 Thùng (Dầu) (bbl).
Cách chuyển đổi Xentimét khối sang Thùng (Dầu)?
Nhân giá trị Xentimét khối với 0.0000062898 để được kết quả theo Thùng (Dầu). Công thức: 1 cm³ = 0.0000062898 bbl
Công thức chuyển đổi Xentimét khối sang Thùng (Dầu) là gì?
1 cm³ = 0.0000062898 bbl
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thùng dầu (Barrel)
Đơn vị đo thể tích dầu thô, bằng 42 gallon Mỹ (158,987 lít).
-
Gallon
Đơn vị đo thể tích với hai định nghĩa: gallon Mỹ bằng 3,785411784 lít; gallon Anh (imperial) bằng 4,54609 lít.
-
Lít
Đơn vị đo thể tích trong hệ metric, bằng một decimét khối (1 dm³ = 1.000 cm³ = 1.000 mL), xấp xỉ 0,264 gallon Mỹ hay 1,057 quart lỏng Mỹ.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.