Quart Mỹ sang Xentimét khối Bộ chuyển đổi
1 qt = 946.3529 cm³
FORMULA
1 qt = 946.3529 cm³
CONVERSION TABLE
| Quart Mỹ (qt) | Xentimét khối (cm³) |
|---|---|
| 1 qt | 946.3529 cm³ |
| 5 qt | 4,731.76 cm³ |
| 10 qt | 9,463.53 cm³ |
| 25 qt | 23,658.82 cm³ |
| 50 qt | 47,317.65 cm³ |
| 100 qt | 94,635.29 cm³ |
| 250 qt | 236,588.24 cm³ |
| 500 qt | 473,176.47 cm³ |
| 1,000 qt | 946,352.95 cm³ |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Quart Mỹ (qt)
One quarter of a US gallon (946.353 mL), the US quart is commonly used for motor oil containers, liquid food packaging, and paint mixing. Two pints make a quart, and four quarts make a gallon -- a progression that gives the unit its name from the Latin 'quartus' meaning fourth.
Giới thiệu Xentimét khối (cm³)
Equal to one milliliter, the cubic centimeter (often abbreviated cc) is widely used in medicine for injection volumes and in automotive contexts for engine displacement. A 2,000 cc engine displaces 2 liters per cycle. Medical syringes are often marked in both mL and cc interchangeably.
How to Convert Quart Mỹ to Xentimét khối
The conversion formula is: 1 qt = 946.3529 cm³. To convert from Quart Mỹ (qt) to Xentimét khối (cm³), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Quart Mỹ bằng bao nhiêu Xentimét khối?
1 Quart Mỹ (qt) bằng 946.3529 Xentimét khối (cm³).
Cách chuyển đổi Quart Mỹ sang Xentimét khối?
Nhân giá trị Quart Mỹ với 946.3529 để được kết quả theo Xentimét khối. Công thức: 1 qt = 946.3529 cm³
Công thức chuyển đổi Quart Mỹ sang Xentimét khối là gì?
1 qt = 946.3529 cm³
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thùng dầu (Barrel)
Đơn vị đo thể tích dầu thô, bằng 42 gallon Mỹ (158,987 lít).
-
Gallon
Đơn vị đo thể tích với hai định nghĩa: gallon Mỹ bằng 3,785411784 lít; gallon Anh (imperial) bằng 4,54609 lít.
-
Lít
Đơn vị đo thể tích trong hệ metric, bằng một decimét khối (1 dm³ = 1.000 cm³ = 1.000 mL), xấp xỉ 0,264 gallon Mỹ hay 1,057 quart lỏng Mỹ.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.