Thìa cà phê Mỹ sang Thùng (Dầu) Bộ chuyển đổi
1 tsp = 0.0000310020 bbl
On this page
FORMULA
1 tsp = 0.0000310020 bbl
CONVERSION TABLE
| Thìa cà phê Mỹ (tsp) | Thùng (Dầu) (bbl) |
|---|---|
| 1 tsp | 0.000031002 bbl |
| 5 tsp | 0.0001550099 bbl |
| 10 tsp | 0.0003100198 bbl |
| 25 tsp | 0.0007750496 bbl |
| 50 tsp | 0.0015500992 bbl |
| 100 tsp | 0.0031001984 bbl |
| 250 tsp | 0.007750496 bbl |
| 500 tsp | 0.015501 bbl |
| 1,000 tsp | 0.031002 bbl |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Thìa cà phê Mỹ (tsp)
One third of a US tablespoon (approximately 4.929 mL), the teaspoon is the smallest common cooking measure in American kitchens. Medicine dosage cups frequently reference teaspoons, and baking recipes call for teaspoons of leavening agents like baking soda and baking powder.
Giới thiệu Thùng (Dầu) (bbl)
The oil barrel equals exactly 42 US gallons (158.987 liters) and is the global standard unit for crude oil trading and production reporting. When OPEC announces production quotas or when oil prices are quoted in dollars per barrel, they reference this specific volume, which was standardized by Pennsylvania oil producers in 1866.
How to Convert Thìa cà phê Mỹ to Thùng (Dầu)
The conversion formula is: 1 tsp = 0.0000310020 bbl. To convert from Thìa cà phê Mỹ (tsp) to Thùng (Dầu) (bbl), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Thìa cà phê Mỹ bằng bao nhiêu Thùng (Dầu)?
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) bằng 0.0000310020 Thùng (Dầu) (bbl).
Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Thùng (Dầu)?
Nhân giá trị Thìa cà phê Mỹ với 0.0000310020 để được kết quả theo Thùng (Dầu). Công thức: 1 tsp = 0.0000310020 bbl
Công thức chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Thùng (Dầu) là gì?
1 tsp = 0.0000310020 bbl
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thùng dầu (Barrel)
Đơn vị đo thể tích dầu thô, bằng 42 gallon Mỹ (158,987 lít).
-
Gallon
Đơn vị đo thể tích với hai định nghĩa: gallon Mỹ bằng 3,785411784 lít; gallon Anh (imperial) bằng 4,54609 lít.
-
Lít
Đơn vị đo thể tích trong hệ metric, bằng một decimét khối (1 dm³ = 1.000 cm³ = 1.000 mL), xấp xỉ 0,264 gallon Mỹ hay 1,057 quart lỏng Mỹ.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.