Thìa cà phê Mỹ sang Thìa canh Mỹ Bộ chuyển đổi
1 tsp = 0.333333 tbsp
On this page
FORMULA
1 tsp = 0.333333 tbsp
CONVERSION TABLE
| Thìa cà phê Mỹ (tsp) | Thìa canh Mỹ (tbsp) |
|---|---|
| 1 tsp | 0.333333 tbsp |
| 5 tsp | 1.6667 tbsp |
| 10 tsp | 3.3333 tbsp |
| 25 tsp | 8.3333 tbsp |
| 50 tsp | 16.6667 tbsp |
| 100 tsp | 33.3333 tbsp |
| 250 tsp | 83.3333 tbsp |
| 500 tsp | 166.6667 tbsp |
| 1,000 tsp | 333.3333 tbsp |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Thìa cà phê Mỹ (tsp)
One third of a US tablespoon (approximately 4.929 mL), the teaspoon is the smallest common cooking measure in American kitchens. Medicine dosage cups frequently reference teaspoons, and baking recipes call for teaspoons of leavening agents like baking soda and baking powder.
Giới thiệu Thìa canh Mỹ (tbsp)
Equal to three US teaspoons or half a US fluid ounce (14.787 mL), the tablespoon is a staple in American cooking for measuring oils, sauces, and condiments. Nutritional panels on US food packaging often list serving sizes in tablespoons, and coffee scoops are calibrated to approximately two tablespoons.
How to Convert Thìa cà phê Mỹ to Thìa canh Mỹ
The conversion formula is: 1 tsp = 0.333333 tbsp. To convert from Thìa cà phê Mỹ (tsp) to Thìa canh Mỹ (tbsp), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Thìa cà phê Mỹ bằng bao nhiêu Thìa canh Mỹ?
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) bằng 0.333333 Thìa canh Mỹ (tbsp).
Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Thìa canh Mỹ?
Nhân giá trị Thìa cà phê Mỹ với 0.333333 để được kết quả theo Thìa canh Mỹ. Công thức: 1 tsp = 0.333333 tbsp
Công thức chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Thìa canh Mỹ là gì?
1 tsp = 0.333333 tbsp
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thùng dầu (Barrel)
Đơn vị đo thể tích dầu thô, bằng 42 gallon Mỹ (158,987 lít).
-
Gallon
Đơn vị đo thể tích với hai định nghĩa: gallon Mỹ bằng 3,785411784 lít; gallon Anh (imperial) bằng 4,54609 lít.
-
Lít
Đơn vị đo thể tích trong hệ metric, bằng một decimét khối (1 dm³ = 1.000 cm³ = 1.000 mL), xấp xỉ 0,264 gallon Mỹ hay 1,057 quart lỏng Mỹ.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.