Slug sang Tấn dài Bộ chuyển đổi
1 slug = 0.014363 long tn
On this page
FORMULA
1 slug = 0.014363 long tn
CONVERSION TABLE
| Slug (slug) | Tấn dài (long tn) |
|---|---|
| 1 slug | 0.014363 long tn |
| 5 slug | 0.071817 long tn |
| 10 slug | 0.143634 long tn |
| 25 slug | 0.359085 long tn |
| 50 slug | 0.718171 long tn |
| 100 slug | 1.4363 long tn |
| 250 slug | 3.5909 long tn |
| 500 slug | 7.1817 long tn |
| 1,000 slug | 14.3634 long tn |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Slug (slug)
The slug is the imperial unit of mass defined such that one pound-force accelerates it at one foot per second squared. Equal to approximately 14.594 kg, the slug appears primarily in aerospace and mechanical engineering calculations in the US customary system, particularly when working with Newton's second law in imperial units.
Giới thiệu Tấn dài (long tn)
Equal to 2,240 pounds (1,016.047 kg), the long ton was historically the standard ton in the British Imperial system and remains used in some maritime and Commonwealth contexts. Naval displacement tonnage was traditionally measured in long tons, and the unit is still referenced in older shipping documents.
How to Convert Slug to Tấn dài
The conversion formula is: 1 slug = 0.014363 long tn. To convert from Slug (slug) to Tấn dài (long tn), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Slug bằng bao nhiêu Tấn dài?
1 Slug (slug) bằng 0.014363 Tấn dài (long tn).
Cách chuyển đổi Slug sang Tấn dài?
Nhân giá trị Slug với 0.014363 để được kết quả theo Tấn dài. Công thức: 1 slug = 0.014363 long tn
Công thức chuyển đổi Slug sang Tấn dài là gì?
1 slug = 0.014363 long tn
Bảng thuật ngữ
-
Kilôgam
Đơn vị đo khối lượng cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa dựa trên hằng số Planck.
-
Hệ cân troy
Hệ thống đo khối lượng dùng cho kim loại quý và đá quý.
-
Avoirdupois
Hệ thống cân tiêu chuẩn dựa trên đơn vị pound 16 ounce, dùng cho hàng hóa thông thường.
-
Ounce
Đơn vị đo lưỡng dụng trong hệ Anh: là đơn vị khối lượng (avoirdupois) 1 oz = 28,3495 g (1/16 pound); là đơn vị thể tích, 1 fluid ounce Mỹ = 29,5735 mL.
-
Pound
Đơn vị đo khối lượng trong hệ Anh, bằng đúng 453,59237 gam (16 ounce avoirdupois), cũng được dùng là đơn vị lực (pound-lực) bằng 4,44822 newton.