Dash sang Pint Bộ chuyển đổi
1 dash = 0.0013020842 pt
On this page
FORMULA
1 dash = 0.0013020842 pt
CONVERSION TABLE
| Dash (dash) | Pint (pt) |
|---|---|
| 1 dash | 0.0013020842 pt |
| 5 dash | 0.0065104211 pt |
| 10 dash | 0.013021 pt |
| 25 dash | 0.032552 pt |
| 50 dash | 0.065104 pt |
| 100 dash | 0.130208 pt |
| 250 dash | 0.325521 pt |
| 500 dash | 0.651042 pt |
| 1,000 dash | 1.3021 pt |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dash (dash)
The cooking dash is a rough measure of approximately 0.6 mL (about 1/8 teaspoon), typically used for hot sauce, Worcestershire sauce, and bitters in cocktails. Recipes calling for 'a dash of' signal that the ingredient should be added sparingly for accent flavor.
Giới thiệu Pint (pt)
The cooking pint (approximately 473 mL in US measure) is used for berries, cream, and ice cream in recipe contexts. Farmers' markets sell berries by the pint, and cream-based dessert recipes often call for a pint of heavy cream as a standard quantity.
How to Convert Dash to Pint
The conversion formula is: 1 dash = 0.0013020842 pt. To convert from Dash (dash) to Pint (pt), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Dash bằng bao nhiêu Pint?
1 Dash (dash) bằng 0.0013020842 Pint (pt).
Cách chuyển đổi Dash sang Pint?
Nhân giá trị Dash với 0.0013020842 để được kết quả theo Pint. Công thức: 1 dash = 0.0013020842 pt
Công thức chuyển đổi Dash sang Pint là gì?
1 dash = 0.0013020842 pt
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.