Gallon sang Quart Bộ chuyển đổi
1 gal = 4.0000 qt
On this page
FORMULA
1 gal = 4.0000 qt
CONVERSION TABLE
| Gallon (gal) | Quart (qt) |
|---|---|
| 1 gal | 4 qt |
| 5 gal | 20 qt |
| 10 gal | 40 qt |
| 25 gal | 99.9999 qt |
| 50 gal | 199.9999 qt |
| 100 gal | 399.9998 qt |
| 250 gal | 999.9995 qt |
| 500 gal | 2,000 qt |
| 1,000 gal | 4,000 qt |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Gallon (gal)
The cooking gallon (approximately 3.785 liters in US measure) appears in large-batch recipes, catering preparations, and beverage service. Sweet tea, lemonade, and punch recipes for parties are typically scaled to the gallon, and institutional kitchens purchase ingredients like oil and vinegar by the gallon.
Giới thiệu Quart (qt)
The cooking quart (approximately 946 mL in US measure) is the standard for soups, stews, and broth recipes. Boxed broth in the US is commonly sold in quart containers, and slow cooker recipes frequently use quart measurements to specify liquid volumes.
How to Convert Gallon to Quart
The conversion formula is: 1 gal = 4.0000 qt. To convert from Gallon (gal) to Quart (qt), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Gallon bằng bao nhiêu Quart?
1 Gallon (gal) bằng 4.0000 Quart (qt).
Cách chuyển đổi Gallon sang Quart?
Nhân giá trị Gallon với 4.0000 để được kết quả theo Quart. Công thức: 1 gal = 4.0000 qt
Công thức chuyển đổi Gallon sang Quart là gì?
1 gal = 4.0000 qt
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.