Mililít sang Giọt Bộ chuyển đổi
1 mL = 20.0000 drop
On this page
FORMULA
1 mL = 20.0000 drop
CONVERSION TABLE
| Mililít (mL) | Giọt (drop) |
|---|---|
| 1 mL | 20 drop |
| 5 mL | 100 drop |
| 10 mL | 200 drop |
| 25 mL | 500 drop |
| 50 mL | 1,000 drop |
| 100 mL | 2,000 drop |
| 250 mL | 5,000 drop |
| 500 mL | 10,000 drop |
| 1,000 mL | 20,000 drop |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Mililít (mL)
The milliliter is the base metric cooking measure, used worldwide on measuring cups and spoons with mL markings. Professional kitchens and baking recipes in metric countries specify liquid ingredients in milliliters for accuracy, as volumetric precision directly affects recipe outcomes.
Giới thiệu Giọt (drop)
The cooking drop is an approximate measure of about 0.05 mL, used for potent ingredients like vanilla extract, food coloring, and essential oils. While not a precise scientific unit, 'a few drops' is a recognized recipe instruction that conveys just enough to flavor without overwhelming.
How to Convert Mililít to Giọt
The conversion formula is: 1 mL = 20.0000 drop. To convert from Mililít (mL) to Giọt (drop), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Mililít bằng bao nhiêu Giọt?
1 Mililít (mL) bằng 20.0000 Giọt (drop).
Cách chuyển đổi Mililít sang Giọt?
Nhân giá trị Mililít với 20.0000 để được kết quả theo Giọt. Công thức: 1 mL = 20.0000 drop
Công thức chuyển đổi Mililít sang Giọt là gì?
1 mL = 20.0000 drop
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.