Mililít sang Pint Bộ chuyển đổi
1 mL = 0.0021133785 pt
On this page
FORMULA
1 mL = 0.0021133785 pt
CONVERSION TABLE
| Mililít (mL) | Pint (pt) |
|---|---|
| 1 mL | 0.0021133785 pt |
| 5 mL | 0.010567 pt |
| 10 mL | 0.021134 pt |
| 25 mL | 0.052834 pt |
| 50 mL | 0.105669 pt |
| 100 mL | 0.211338 pt |
| 250 mL | 0.528345 pt |
| 500 mL | 1.0567 pt |
| 1,000 mL | 2.1134 pt |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Mililít (mL)
The milliliter is the base metric cooking measure, used worldwide on measuring cups and spoons with mL markings. Professional kitchens and baking recipes in metric countries specify liquid ingredients in milliliters for accuracy, as volumetric precision directly affects recipe outcomes.
Giới thiệu Pint (pt)
The cooking pint (approximately 473 mL in US measure) is used for berries, cream, and ice cream in recipe contexts. Farmers' markets sell berries by the pint, and cream-based dessert recipes often call for a pint of heavy cream as a standard quantity.
How to Convert Mililít to Pint
The conversion formula is: 1 mL = 0.0021133785 pt. To convert from Mililít (mL) to Pint (pt), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Mililít bằng bao nhiêu Pint?
1 Mililít (mL) bằng 0.0021133785 Pint (pt).
Cách chuyển đổi Mililít sang Pint?
Nhân giá trị Mililít với 0.0021133785 để được kết quả theo Pint. Công thức: 1 mL = 0.0021133785 pt
Công thức chuyển đổi Mililít sang Pint là gì?
1 mL = 0.0021133785 pt
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.