Pint sang Gallon Bộ chuyển đổi
1 pt = 0.125000 gal
On this page
FORMULA
1 pt = 0.125000 gal
CONVERSION TABLE
| Pint (pt) | Gallon (gal) |
|---|---|
| 1 pt | 0.125 gal |
| 5 pt | 0.625 gal |
| 10 pt | 1.25 gal |
| 25 pt | 3.125 gal |
| 50 pt | 6.25 gal |
| 100 pt | 12.5 gal |
| 250 pt | 31.25 gal |
| 500 pt | 62.5 gal |
| 1,000 pt | 124.9999 gal |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pint (pt)
The cooking pint (approximately 473 mL in US measure) is used for berries, cream, and ice cream in recipe contexts. Farmers' markets sell berries by the pint, and cream-based dessert recipes often call for a pint of heavy cream as a standard quantity.
Giới thiệu Gallon (gal)
The cooking gallon (approximately 3.785 liters in US measure) appears in large-batch recipes, catering preparations, and beverage service. Sweet tea, lemonade, and punch recipes for parties are typically scaled to the gallon, and institutional kitchens purchase ingredients like oil and vinegar by the gallon.
How to Convert Pint to Gallon
The conversion formula is: 1 pt = 0.125000 gal. To convert from Pint (pt) to Gallon (gal), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Pint bằng bao nhiêu Gallon?
1 Pint (pt) bằng 0.125000 Gallon (gal).
Cách chuyển đổi Pint sang Gallon?
Nhân giá trị Pint với 0.125000 để được kết quả theo Gallon. Công thức: 1 pt = 0.125000 gal
Công thức chuyển đổi Pint sang Gallon là gì?
1 pt = 0.125000 gal
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.