Quart sang Mililít Bộ chuyển đổi
1 qt = 946.3530 mL
On this page
FORMULA
1 qt = 946.3530 mL
CONVERSION TABLE
| Quart (qt) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 1 qt | 946.353 mL |
| 5 qt | 4,731.76 mL |
| 10 qt | 9,463.53 mL |
| 25 qt | 23,658.82 mL |
| 50 qt | 47,317.65 mL |
| 100 qt | 94,635.3 mL |
| 250 qt | 236,588.25 mL |
| 500 qt | 473,176.5 mL |
| 1,000 qt | 946,353 mL |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Quart (qt)
The cooking quart (approximately 946 mL in US measure) is the standard for soups, stews, and broth recipes. Boxed broth in the US is commonly sold in quart containers, and slow cooker recipes frequently use quart measurements to specify liquid volumes.
Giới thiệu Mililít (mL)
The milliliter is the base metric cooking measure, used worldwide on measuring cups and spoons with mL markings. Professional kitchens and baking recipes in metric countries specify liquid ingredients in milliliters for accuracy, as volumetric precision directly affects recipe outcomes.
How to Convert Quart to Mililít
The conversion formula is: 1 qt = 946.3530 mL. To convert from Quart (qt) to Mililít (mL), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Quart bằng bao nhiêu Mililít?
1 Quart (qt) bằng 946.3530 Mililít (mL).
Cách chuyển đổi Quart sang Mililít?
Nhân giá trị Quart với 946.3530 để được kết quả theo Mililít. Công thức: 1 qt = 946.3530 mL
Công thức chuyển đổi Quart sang Mililít là gì?
1 qt = 946.3530 mL
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.