Pound trên gallon Mỹ sang Pound trên feet khối Bộ chuyển đổi
1 lb/gal = 7.4805 lb/ft³
On this page
FORMULA
1 lb/gal = 7.4805 lb/ft³
CONVERSION TABLE
| Pound trên gallon Mỹ (lb/gal) | Pound trên feet khối (lb/ft³) |
|---|---|
| 1 lb/gal | 7.4805 lb/ft³ |
| 5 lb/gal | 37.4026 lb/ft³ |
| 10 lb/gal | 74.8052 lb/ft³ |
| 25 lb/gal | 187.013 lb/ft³ |
| 50 lb/gal | 374.026 lb/ft³ |
| 100 lb/gal | 748.0519 lb/ft³ |
| 250 lb/gal | 1,870.13 lb/ft³ |
| 500 lb/gal | 3,740.26 lb/ft³ |
| 1,000 lb/gal | 7,480.52 lb/ft³ |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pound trên gallon Mỹ (lb/gal)
Pounds per US gallon is the standard density unit for liquids in the United States. Water weighs about 8.34 lb/gal, gasoline about 6.1 lb/gal, and diesel fuel approximately 7.1 lb/gal. The API gravity scale used in the petroleum industry is derived from density in pounds per gallon.
Giới thiệu Pound trên feet khối (lb/ft³)
Pounds per cubic foot is the standard density unit in US construction and materials handling. Concrete weighs about 150 lb/ft3, softwood lumber is roughly 25-35 lb/ft3, and soil density is typically 75-110 lb/ft3. Building codes specify minimum and maximum densities for various applications.
How to Convert Pound trên gallon Mỹ to Pound trên feet khối
The conversion formula is: 1 lb/gal = 7.4805 lb/ft³. To convert from Pound trên gallon Mỹ (lb/gal) to Pound trên feet khối (lb/ft³), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Pound trên gallon Mỹ bằng bao nhiêu Pound trên feet khối?
1 Pound trên gallon Mỹ (lb/gal) bằng 7.4805 Pound trên feet khối (lb/ft³).
Cách chuyển đổi Pound trên gallon Mỹ sang Pound trên feet khối?
Nhân giá trị Pound trên gallon Mỹ với 7.4805 để được kết quả theo Pound trên feet khối. Công thức: 1 lb/gal = 7.4805 lb/ft³
Công thức chuyển đổi Pound trên gallon Mỹ sang Pound trên feet khối là gì?
1 lb/gal = 7.4805 lb/ft³
Bảng thuật ngữ
-
Tỷ trọng
Tỉ số không thứ nguyên giữa mật độ của một chất và mật độ của chất tham chiếu, thường là nước ở 4°C (999,97 kg/m³) đối với chất lỏng và chất rắn.
-
Độ nhớt
Khả năng kháng biến dạng hoặc chảy của chất lỏng, định lượng ma sát nội tại giữa các lớp chất lỏng; độ nhớt động lực đo bằng pascal-giây (Pa·s) hoặc centipoise (cP).