Pound trên gallon Mỹ sang Pound trên inch khối Bộ chuyển đổi
1 lb/gal = 0.0043290043 lb/in³
On this page
FORMULA
1 lb/gal = 0.0043290043 lb/in³
CONVERSION TABLE
| Pound trên gallon Mỹ (lb/gal) | Pound trên inch khối (lb/in³) |
|---|---|
| 1 lb/gal | 0.0043290043 lb/in³ |
| 5 lb/gal | 0.021645 lb/in³ |
| 10 lb/gal | 0.04329 lb/in³ |
| 25 lb/gal | 0.108225 lb/in³ |
| 50 lb/gal | 0.21645 lb/in³ |
| 100 lb/gal | 0.4329 lb/in³ |
| 250 lb/gal | 1.0823 lb/in³ |
| 500 lb/gal | 2.1645 lb/in³ |
| 1,000 lb/gal | 4.329 lb/in³ |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pound trên gallon Mỹ (lb/gal)
Pounds per US gallon is the standard density unit for liquids in the United States. Water weighs about 8.34 lb/gal, gasoline about 6.1 lb/gal, and diesel fuel approximately 7.1 lb/gal. The API gravity scale used in the petroleum industry is derived from density in pounds per gallon.
Giới thiệu Pound trên inch khối (lb/in³)
Pounds per cubic inch is used in US mechanical engineering for compact, dense materials like metals and alloys. Aluminum has a density of about 0.098 lb/in3, steel is approximately 0.284 lb/in3, and lead is 0.410 lb/in3. The unit is practical for small component weight calculations in product design.
How to Convert Pound trên gallon Mỹ to Pound trên inch khối
The conversion formula is: 1 lb/gal = 0.0043290043 lb/in³. To convert from Pound trên gallon Mỹ (lb/gal) to Pound trên inch khối (lb/in³), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Pound trên gallon Mỹ bằng bao nhiêu Pound trên inch khối?
1 Pound trên gallon Mỹ (lb/gal) bằng 0.0043290043 Pound trên inch khối (lb/in³).
Cách chuyển đổi Pound trên gallon Mỹ sang Pound trên inch khối?
Nhân giá trị Pound trên gallon Mỹ với 0.0043290043 để được kết quả theo Pound trên inch khối. Công thức: 1 lb/gal = 0.0043290043 lb/in³
Công thức chuyển đổi Pound trên gallon Mỹ sang Pound trên inch khối là gì?
1 lb/gal = 0.0043290043 lb/in³
Bảng thuật ngữ
-
Tỷ trọng
Tỉ số không thứ nguyên giữa mật độ của một chất và mật độ của chất tham chiếu, thường là nước ở 4°C (999,97 kg/m³) đối với chất lỏng và chất rắn.
-
Độ nhớt
Khả năng kháng biến dạng hoặc chảy của chất lỏng, định lượng ma sát nội tại giữa các lớp chất lỏng; độ nhớt động lực đo bằng pascal-giây (Pa·s) hoặc centipoise (cP).