Dặm trên gallon (Mỹ) sang Kilômét trên lít Bộ chuyển đổi
1 mpg = 0.425144 km/L
On this page
FORMULA
1 mpg = 0.425144 km/L
CONVERSION TABLE
| Dặm trên gallon (Mỹ) (mpg) | Kilômét trên lít (km/L) |
|---|---|
| 1 mpg | 0.425144 km/L |
| 5 mpg | 2.1257 km/L |
| 10 mpg | 4.2514 km/L |
| 25 mpg | 10.6286 km/L |
| 50 mpg | 21.2572 km/L |
| 100 mpg | 42.5144 km/L |
| 250 mpg | 106.2859 km/L |
| 500 mpg | 212.5719 km/L |
| 1,000 mpg | 425.1437 km/L |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dặm trên gallon (Mỹ) (mpg)
Miles per US gallon (mpg) is the standard fuel economy metric in the United States, displayed on vehicle window stickers and EPA ratings. Modern passenger cars typically achieve 25-35 mpg combined, while hybrid vehicles reach 50-60 mpg and electric vehicles have no direct mpg equivalent.
Giới thiệu Kilômét trên lít (km/L)
Kilometers per liter measures how far a vehicle travels on one liter of fuel and is used in several Asian and Latin American countries. A fuel-efficient sedan might achieve 15-20 km/L, while a hybrid can exceed 25 km/L. The higher the number, the better the fuel economy.
How to Convert Dặm trên gallon (Mỹ) to Kilômét trên lít
The conversion formula is: 1 mpg = 0.425144 km/L. To convert from Dặm trên gallon (Mỹ) (mpg) to Kilômét trên lít (km/L), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Dặm trên gallon (Mỹ) bằng bao nhiêu Kilômét trên lít?
1 Dặm trên gallon (Mỹ) (mpg) bằng 0.425144 Kilômét trên lít (km/L).
Cách chuyển đổi Dặm trên gallon (Mỹ) sang Kilômét trên lít?
Nhân giá trị Dặm trên gallon (Mỹ) với 0.425144 để được kết quả theo Kilômét trên lít. Công thức: 1 mpg = 0.425144 km/L
Công thức chuyển đổi Dặm trên gallon (Mỹ) sang Kilômét trên lít là gì?
1 mpg = 0.425144 km/L
Bảng thuật ngữ
-
Gallon
Đơn vị đo thể tích với hai định nghĩa: gallon Mỹ bằng 3,785411784 lít; gallon Anh (imperial) bằng 4,54609 lít.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.
-
Lít
Đơn vị đo thể tích trong hệ metric, bằng một decimét khối (1 dm³ = 1.000 cm³ = 1.000 mL), xấp xỉ 0,264 gallon Mỹ hay 1,057 quart lỏng Mỹ.