Imperial/US

Furlong

Định nghĩa

Đơn vị đo chiều dài bằng 1/8 dặm (201,168 m).

Giải thích

From Old English 'furh' (furrow) + 'lang' (long) — the length of a plowed furrow. Still used in horse racing.

01

RELATED CONVERSIONS

02

RELATED ARTICLES

03

RELATED TERMS