4 Hải lý sang Đơn vị thiên văn

4 nmi =
4.951942 × 10⁻⁸
Đơn vị thiên văn (au)
1 nmi = 1.237986E-8 au
01

NEARBY VALUES

Hải lý (nmi) Đơn vị thiên văn (au)
3 nmi 3.713957 × 10⁻⁸ au
5 nmi 6.189928 × 10⁻⁸ au
9 nmi 1.114187 × 10⁻⁷ au
14 nmi 1.73318 × 10⁻⁷ au