5 Hải lý sang Đơn vị thiên văn

5 nmi =
6.189928 × 10⁻⁸
Đơn vị thiên văn (au)
1 nmi = 1.237986E-8 au
01

NEARBY VALUES

Hải lý (nmi) Đơn vị thiên văn (au)
4 nmi 4.951942 × 10⁻⁸ au
6 nmi 7.427913 × 10⁻⁸ au
10 nmi 1.237986 × 10⁻⁷ au
15 nmi 1.856978 × 10⁻⁷ au