Pound trên inch vuông sang Torr Bộ chuyển đổi
1 psi = 51.7149 Torr
FORMULA
1 psi = 51.7149 Torr
CONVERSION TABLE
| Pound trên inch vuông (psi) | Torr (Torr) |
|---|---|
| 1 psi | 51.7149 Torr |
| 5 psi | 258.5747 Torr |
| 10 psi | 517.1493 Torr |
| 25 psi | 1,292.87 Torr |
| 50 psi | 2,585.75 Torr |
| 100 psi | 5,171.49 Torr |
| 250 psi | 12,928.73 Torr |
| 500 psi | 25,857.47 Torr |
| 1,000 psi | 51,714.93 Torr |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pound trên inch vuông (psi)
Pounds per square inch is the most common pressure unit in the United States, used for tire pressure (typically 30-35 psi for passenger cars), air compressor ratings, and water pressure in plumbing. Fire hydrants deliver water at 40-80 psi, and scuba tank pressures reach 3,000 psi.
Giới thiệu Torr (Torr)
Named after the Italian physicist Evangelista Torricelli, who invented the mercury barometer in 1644, the torr is approximately equal to one millimeter of mercury. Vacuum technology, thin-film deposition, and freeze-drying processes specify pressures in torr, with ultra-high vacuum defined as below 10^-9 torr.
How to Convert Pound trên inch vuông to Torr
The conversion formula is: 1 psi = 51.7149 Torr. To convert from Pound trên inch vuông (psi) to Torr (Torr), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Pound trên inch vuông bằng bao nhiêu Torr?
1 Pound trên inch vuông (psi) bằng 51.7149 Torr (Torr).
Cách chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Torr?
Nhân giá trị Pound trên inch vuông với 51.7149 để được kết quả theo Torr. Công thức: 1 psi = 51.7149 Torr
Công thức chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Torr là gì?
1 psi = 51.7149 Torr
Bảng thuật ngữ
-
PSI (Pound trên inch vuông)
Đơn vị đo áp suất biểu thị lực tính bằng pound tác dụng lên một inch vuông.
-
Pascal
Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, bằng một newton trên mét vuông.
-
Bar
Đơn vị đo áp suất bằng 100.000 pascal, nhỏ hơn một chút so với áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
-
Khí quyển tiêu chuẩn
Đơn vị áp suất tham chiếu được định nghĩa chính xác là 101.325 pascal (101,325 kPa), đại diện cho áp suất khí quyển trung bình xấp xỉ ở mực nước biển.