Torr sang Pound trên inch vuông Bộ chuyển đổi
1 Torr = 0.019337 psi
FORMULA
1 Torr = 0.019337 psi
CONVERSION TABLE
| Torr (Torr) | Pound trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 Torr | 0.019337 psi |
| 5 Torr | 0.096684 psi |
| 10 Torr | 0.193368 psi |
| 25 Torr | 0.483419 psi |
| 50 Torr | 0.966839 psi |
| 100 Torr | 1.9337 psi |
| 250 Torr | 4.8342 psi |
| 500 Torr | 9.6684 psi |
| 1,000 Torr | 19.3368 psi |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Torr (Torr)
Named after the Italian physicist Evangelista Torricelli, who invented the mercury barometer in 1644, the torr is approximately equal to one millimeter of mercury. Vacuum technology, thin-film deposition, and freeze-drying processes specify pressures in torr, with ultra-high vacuum defined as below 10^-9 torr.
Giới thiệu Pound trên inch vuông (psi)
Pounds per square inch is the most common pressure unit in the United States, used for tire pressure (typically 30-35 psi for passenger cars), air compressor ratings, and water pressure in plumbing. Fire hydrants deliver water at 40-80 psi, and scuba tank pressures reach 3,000 psi.
How to Convert Torr to Pound trên inch vuông
The conversion formula is: 1 Torr = 0.019337 psi. To convert from Torr (Torr) to Pound trên inch vuông (psi), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Torr bằng bao nhiêu Pound trên inch vuông?
1 Torr (Torr) bằng 0.019337 Pound trên inch vuông (psi).
Cách chuyển đổi Torr sang Pound trên inch vuông?
Nhân giá trị Torr với 0.019337 để được kết quả theo Pound trên inch vuông. Công thức: 1 Torr = 0.019337 psi
Công thức chuyển đổi Torr sang Pound trên inch vuông là gì?
1 Torr = 0.019337 psi
Bảng thuật ngữ
-
PSI (Pound trên inch vuông)
Đơn vị đo áp suất biểu thị lực tính bằng pound tác dụng lên một inch vuông.
-
Pascal
Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, bằng một newton trên mét vuông.
-
Bar
Đơn vị đo áp suất bằng 100.000 pascal, nhỏ hơn một chút so với áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
-
Khí quyển tiêu chuẩn
Đơn vị áp suất tham chiếu được định nghĩa chính xác là 101.325 pascal (101,325 kPa), đại diện cho áp suất khí quyển trung bình xấp xỉ ở mực nước biển.