Dặm trên giờ sang Mét trên giây Bộ chuyển đổi
1 mph = 0.447040 m/s
On this page
FORMULA
1 mph = 0.447040 m/s
CONVERSION TABLE
| Dặm trên giờ (mph) | Mét trên giây (m/s) |
|---|---|
| 1 mph | 0.44704 m/s |
| 5 mph | 2.2352 m/s |
| 10 mph | 4.4704 m/s |
| 25 mph | 11.176 m/s |
| 50 mph | 22.352 m/s |
| 100 mph | 44.704 m/s |
| 250 mph | 111.76 m/s |
| 500 mph | 223.52 m/s |
| 1,000 mph | 447.04 m/s |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dặm trên giờ (mph)
The standard speed unit for road traffic in the United States and the United Kingdom, miles per hour appears on speedometers, speed limit signs, and weather reports in those countries. Baseball pitching speeds, hurricane wind classifications, and tornado ratings on the Enhanced Fujita scale are also expressed in mph.
Giới thiệu Mét trên giây (m/s)
The SI derived unit of speed, meters per second is the standard in physics and engineering for expressing velocities. Wind speeds in scientific contexts, projectile velocities, and fluid flow rates are measured in m/s. The speed of sound at sea level is approximately 343 m/s.
How to Convert Dặm trên giờ to Mét trên giây
The conversion formula is: 1 mph = 0.447040 m/s. To convert from Dặm trên giờ (mph) to Mét trên giây (m/s), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Dặm trên giờ bằng bao nhiêu Mét trên giây?
1 Dặm trên giờ (mph) bằng 0.447040 Mét trên giây (m/s).
Cách chuyển đổi Dặm trên giờ sang Mét trên giây?
Nhân giá trị Dặm trên giờ với 0.447040 để được kết quả theo Mét trên giây. Công thức: 1 mph = 0.447040 m/s
Công thức chuyển đổi Dặm trên giờ sang Mét trên giây là gì?
1 mph = 0.447040 m/s
Bảng thuật ngữ
-
Số Mach
Tỉ số giữa vận tốc của vật thể và vận tốc âm thanh trong môi trường xung quanh.
-
Hải lý/giờ (Knot)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ (1,852 km/h).
-
Tốc độ ánh sáng
Tốc độ chính xác mà ánh sáng truyền trong chân không: 299.792.458 mét trên giây, đã được dùng để định nghĩa mét từ năm 1983.