Kilômét trên giờ sang Dặm trên giờ Bộ chuyển đổi
1 km/h = 0.621371 mph
On this page
FORMULA
1 km/h = 0.621371 mph
CONVERSION TABLE
| Kilômét trên giờ (km/h) | Dặm trên giờ (mph) |
|---|---|
| 1 km/h | 0.621371 mph |
| 5 km/h | 3.1069 mph |
| 10 km/h | 6.2137 mph |
| 25 km/h | 15.5343 mph |
| 50 km/h | 31.0686 mph |
| 100 km/h | 62.1371 mph |
| 250 km/h | 155.3428 mph |
| 500 km/h | 310.6856 mph |
| 1,000 km/h | 621.3712 mph |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Kilômét trên giờ (km/h)
Used for vehicle speedometers and speed limits in most countries outside the US and UK, the kilometer per hour is the most widely displayed speed unit on Earth. Highway speed limits typically range from 80 to 130 km/h, and weather services in metric countries report wind speeds in km/h.
Giới thiệu Dặm trên giờ (mph)
The standard speed unit for road traffic in the United States and the United Kingdom, miles per hour appears on speedometers, speed limit signs, and weather reports in those countries. Baseball pitching speeds, hurricane wind classifications, and tornado ratings on the Enhanced Fujita scale are also expressed in mph.
How to Convert Kilômét trên giờ to Dặm trên giờ
The conversion formula is: 1 km/h = 0.621371 mph. To convert from Kilômét trên giờ (km/h) to Dặm trên giờ (mph), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Kilômét trên giờ bằng bao nhiêu Dặm trên giờ?
1 Kilômét trên giờ (km/h) bằng 0.621371 Dặm trên giờ (mph).
Cách chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Dặm trên giờ?
Nhân giá trị Kilômét trên giờ với 0.621371 để được kết quả theo Dặm trên giờ. Công thức: 1 km/h = 0.621371 mph
Công thức chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Dặm trên giờ là gì?
1 km/h = 0.621371 mph
Bảng thuật ngữ
-
Số Mach
Tỉ số giữa vận tốc của vật thể và vận tốc âm thanh trong môi trường xung quanh.
-
Hải lý/giờ (Knot)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ (1,852 km/h).
-
Tốc độ ánh sáng
Tốc độ chính xác mà ánh sáng truyền trong chân không: 299.792.458 mét trên giây, đã được dùng để định nghĩa mét từ năm 1983.