10 Hải lý/giờ sang Mét trên giây

10 kn =
5.1444
Mét trên giây (m/s)
1 kn = 0.514444 m/s
01

NEARBY VALUES

Hải lý/giờ (kn) Mét trên giây (m/s)
5 kn 2.5722 m/s
9 kn 4.63 m/s
11 kn 5.6589 m/s
15 kn 7.7167 m/s
20 kn 10.2889 m/s