15 Hải lý/giờ sang Mét trên giây

15 kn =
7.7167
Mét trên giây (m/s)
1 kn = 0.514444 m/s
01

NEARBY VALUES

Hải lý/giờ (kn) Mét trên giây (m/s)
5 kn 2.5722 m/s
10 kn 5.1444 m/s
14 kn 7.2022 m/s
16 kn 8.2311 m/s
20 kn 10.2889 m/s
25 kn 12.8611 m/s