Pica sang Point Bộ chuyển đổi
1 pc = 12.0000 pt
FORMULA
1 pc = 12.0000 pt
CONVERSION TABLE
| Pica (pc) | Point (pt) |
|---|---|
| 1 pc | 12 pt |
| 5 pc | 60 pt |
| 10 pc | 120 pt |
| 25 pc | 300 pt |
| 50 pc | 600 pt |
| 100 pc | 1,200 pt |
| 250 pc | 3,000 pt |
| 500 pc | 6,000 pt |
| 1,000 pc | 12,000 pt |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pica (pc)
Equal to 12 typographic points (1/6 of an inch, approximately 4.233 mm), the pica is used by graphic designers and typesetters for measuring column widths, margins, and gutters. Newspaper and magazine layouts are traditionally specified in picas, and InDesign and QuarkXPress support pica measurements natively.
Giới thiệu Point (pt)
The typographic point equals 1/72 of an inch (approximately 0.353 mm) and has been the standard unit for measuring font size since desktop publishing emerged. Body text is typically set at 10-12 points, headlines at 24-72 points, and fine print at 6-8 points. Word processors and design software default to point sizing.
How to Convert Pica to Point
The conversion formula is: 1 pc = 12.0000 pt. To convert from Pica (pc) to Point (pt), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Pica bằng bao nhiêu Point?
1 Pica (pc) bằng 12.0000 Point (pt).
Cách chuyển đổi Pica sang Point?
Nhân giá trị Pica với 12.0000 để được kết quả theo Point. Công thức: 1 pc = 12.0000 pt
Công thức chuyển đổi Pica sang Point là gì?
1 pc = 12.0000 pt
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.