Pixel sang Point Bộ chuyển đổi
1 px = 0.750000 pt
FORMULA
1 px = 0.750000 pt
CONVERSION TABLE
| Pixel (px) | Point (pt) |
|---|---|
| 1 px | 0.75 pt |
| 5 px | 3.75 pt |
| 10 px | 7.5 pt |
| 25 px | 18.75 pt |
| 50 px | 37.5 pt |
| 100 px | 75 pt |
| 250 px | 187.5 pt |
| 500 px | 375 pt |
| 1,000 px | 750 pt |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pixel (px)
The pixel is the fundamental unit of digital display, representing a single addressable point of color on a screen. Screen resolutions are described in pixels (1920x1080 for Full HD, 3840x2160 for 4K), and web designers use pixels for layout dimensions, font sizes, and image specifications.
Giới thiệu Point (pt)
The typographic point equals 1/72 of an inch (approximately 0.353 mm) and has been the standard unit for measuring font size since desktop publishing emerged. Body text is typically set at 10-12 points, headlines at 24-72 points, and fine print at 6-8 points. Word processors and design software default to point sizing.
How to Convert Pixel to Point
The conversion formula is: 1 px = 0.750000 pt. To convert from Pixel (px) to Point (pt), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Pixel bằng bao nhiêu Point?
1 Pixel (px) bằng 0.750000 Point (pt).
Cách chuyển đổi Pixel sang Point?
Nhân giá trị Pixel với 0.750000 để được kết quả theo Point. Công thức: 1 px = 0.750000 pt
Công thức chuyển đổi Pixel sang Point là gì?
1 px = 0.750000 pt
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.