Xentimét khối sang Inch khối Bộ chuyển đổi
1 cm³ = 0.061024 in³
FORMULA
1 cm³ = 0.061024 in³
CONVERSION TABLE
| Xentimét khối (cm³) | Inch khối (in³) |
|---|---|
| 1 cm³ | 0.061024 in³ |
| 5 cm³ | 0.305119 in³ |
| 10 cm³ | 0.610237 in³ |
| 25 cm³ | 1.5256 in³ |
| 50 cm³ | 3.0512 in³ |
| 100 cm³ | 6.1024 in³ |
| 250 cm³ | 15.2559 in³ |
| 500 cm³ | 30.5119 in³ |
| 1,000 cm³ | 61.0237 in³ |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Xentimét khối (cm³)
Equal to one milliliter, the cubic centimeter (often abbreviated cc) is widely used in medicine for injection volumes and in automotive contexts for engine displacement. A 2,000 cc engine displaces 2 liters per cycle. Medical syringes are often marked in both mL and cc interchangeably.
Giới thiệu Inch khối (in³)
Equal to 16.387 cubic centimeters, the cubic inch is used in American automotive engineering to express engine displacement (e.g., a '350 cubic inch' V8), in electronics for packaging density, and in manufacturing for material volume calculations. It remains common in US mechanical engineering contexts.
How to Convert Xentimét khối to Inch khối
The conversion formula is: 1 cm³ = 0.061024 in³. To convert from Xentimét khối (cm³) to Inch khối (in³), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Xentimét khối bằng bao nhiêu Inch khối?
1 Xentimét khối (cm³) bằng 0.061024 Inch khối (in³).
Cách chuyển đổi Xentimét khối sang Inch khối?
Nhân giá trị Xentimét khối với 0.061024 để được kết quả theo Inch khối. Công thức: 1 cm³ = 0.061024 in³
Công thức chuyển đổi Xentimét khối sang Inch khối là gì?
1 cm³ = 0.061024 in³
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thùng dầu (Barrel)
Đơn vị đo thể tích dầu thô, bằng 42 gallon Mỹ (158,987 lít).
-
Gallon
Đơn vị đo thể tích với hai định nghĩa: gallon Mỹ bằng 3,785411784 lít; gallon Anh (imperial) bằng 4,54609 lít.
-
Lít
Đơn vị đo thể tích trong hệ metric, bằng một decimét khối (1 dm³ = 1.000 cm³ = 1.000 mL), xấp xỉ 0,264 gallon Mỹ hay 1,057 quart lỏng Mỹ.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.