Inch khối sang Xentimét khối Bộ chuyển đổi
1 in³ = 16.3871 cm³
FORMULA
1 in³ = 16.3871 cm³
CONVERSION TABLE
| Inch khối (in³) | Xentimét khối (cm³) |
|---|---|
| 1 in³ | 16.3871 cm³ |
| 5 in³ | 81.9353 cm³ |
| 10 in³ | 163.8706 cm³ |
| 25 in³ | 409.6766 cm³ |
| 50 in³ | 819.3532 cm³ |
| 100 in³ | 1,638.71 cm³ |
| 250 in³ | 4,096.77 cm³ |
| 500 in³ | 8,193.53 cm³ |
| 1,000 in³ | 16,387.06 cm³ |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Inch khối (in³)
Equal to 16.387 cubic centimeters, the cubic inch is used in American automotive engineering to express engine displacement (e.g., a '350 cubic inch' V8), in electronics for packaging density, and in manufacturing for material volume calculations. It remains common in US mechanical engineering contexts.
Giới thiệu Xentimét khối (cm³)
Equal to one milliliter, the cubic centimeter (often abbreviated cc) is widely used in medicine for injection volumes and in automotive contexts for engine displacement. A 2,000 cc engine displaces 2 liters per cycle. Medical syringes are often marked in both mL and cc interchangeably.
How to Convert Inch khối to Xentimét khối
The conversion formula is: 1 in³ = 16.3871 cm³. To convert from Inch khối (in³) to Xentimét khối (cm³), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Inch khối bằng bao nhiêu Xentimét khối?
1 Inch khối (in³) bằng 16.3871 Xentimét khối (cm³).
Cách chuyển đổi Inch khối sang Xentimét khối?
Nhân giá trị Inch khối với 16.3871 để được kết quả theo Xentimét khối. Công thức: 1 in³ = 16.3871 cm³
Công thức chuyển đổi Inch khối sang Xentimét khối là gì?
1 in³ = 16.3871 cm³
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thùng dầu (Barrel)
Đơn vị đo thể tích dầu thô, bằng 42 gallon Mỹ (158,987 lít).
-
Gallon
Đơn vị đo thể tích với hai định nghĩa: gallon Mỹ bằng 3,785411784 lít; gallon Anh (imperial) bằng 4,54609 lít.
-
Lít
Đơn vị đo thể tích trong hệ metric, bằng một decimét khối (1 dm³ = 1.000 cm³ = 1.000 mL), xấp xỉ 0,264 gallon Mỹ hay 1,057 quart lỏng Mỹ.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.