Cốc sang Mililít Bộ chuyển đổi
1 cup = 236.5880 mL
FORMULA
1 cup = 236.5880 mL
CONVERSION TABLE
| Cốc (cup) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 1 cup | 236.588 mL |
| 5 cup | 1,182.94 mL |
| 10 cup | 2,365.88 mL |
| 25 cup | 5,914.7 mL |
| 50 cup | 11,829.4 mL |
| 100 cup | 23,658.8 mL |
| 250 cup | 59,147 mL |
| 500 cup | 118,294 mL |
| 1,000 cup | 236,588 mL |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Cốc (cup)
The cooking cup (approximately 240 mL in US measure) is the workhorse unit of American home cooking. Flour, sugar, rice, and liquids are all measured by the cup, though it is worth noting that metric cups (250 mL), Japanese cups (200 mL), and Imperial cups (284 mL) differ from the US standard.
Giới thiệu Mililít (mL)
The milliliter is the base metric cooking measure, used worldwide on measuring cups and spoons with mL markings. Professional kitchens and baking recipes in metric countries specify liquid ingredients in milliliters for accuracy, as volumetric precision directly affects recipe outcomes.
How to Convert Cốc to Mililít
The conversion formula is: 1 cup = 236.5880 mL. To convert from Cốc (cup) to Mililít (mL), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Cốc bằng bao nhiêu Mililít?
1 Cốc (cup) bằng 236.5880 Mililít (mL).
Cách chuyển đổi Cốc sang Mililít?
Nhân giá trị Cốc với 236.5880 để được kết quả theo Mililít. Công thức: 1 cup = 236.5880 mL
Công thức chuyển đổi Cốc sang Mililít là gì?
1 cup = 236.5880 mL
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.