Mililít sang Cốc Bộ chuyển đổi
1 mL = 0.0042267571 cup
On this page
FORMULA
1 mL = 0.0042267571 cup
CONVERSION TABLE
| Mililít (mL) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 1 mL | 0.0042267571 cup |
| 5 mL | 0.021134 cup |
| 10 mL | 0.042268 cup |
| 25 mL | 0.105669 cup |
| 50 mL | 0.211338 cup |
| 100 mL | 0.422676 cup |
| 250 mL | 1.0567 cup |
| 500 mL | 2.1134 cup |
| 1,000 mL | 4.2268 cup |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Mililít (mL)
The milliliter is the base metric cooking measure, used worldwide on measuring cups and spoons with mL markings. Professional kitchens and baking recipes in metric countries specify liquid ingredients in milliliters for accuracy, as volumetric precision directly affects recipe outcomes.
Giới thiệu Cốc (cup)
The cooking cup (approximately 240 mL in US measure) is the workhorse unit of American home cooking. Flour, sugar, rice, and liquids are all measured by the cup, though it is worth noting that metric cups (250 mL), Japanese cups (200 mL), and Imperial cups (284 mL) differ from the US standard.
How to Convert Mililít to Cốc
The conversion formula is: 1 mL = 0.0042267571 cup. To convert from Mililít (mL) to Cốc (cup), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Mililít bằng bao nhiêu Cốc?
1 Mililít (mL) bằng 0.0042267571 Cốc (cup).
Cách chuyển đổi Mililít sang Cốc?
Nhân giá trị Mililít với 0.0042267571 để được kết quả theo Cốc. Công thức: 1 mL = 0.0042267571 cup
Công thức chuyển đổi Mililít sang Cốc là gì?
1 mL = 0.0042267571 cup
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.