Dash sang Giọt Bộ chuyển đổi
1 dash = 12.3223 drop
FORMULA
1 dash = 12.3223 drop
CONVERSION TABLE
| Dash (dash) | Giọt (drop) |
|---|---|
| 1 dash | 12.3223 drop |
| 5 dash | 61.6115 drop |
| 10 dash | 123.223 drop |
| 25 dash | 308.0575 drop |
| 50 dash | 616.115 drop |
| 100 dash | 1,232.23 drop |
| 250 dash | 3,080.58 drop |
| 500 dash | 6,161.15 drop |
| 1,000 dash | 12,322.3 drop |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dash (dash)
The cooking dash is a rough measure of approximately 0.6 mL (about 1/8 teaspoon), typically used for hot sauce, Worcestershire sauce, and bitters in cocktails. Recipes calling for 'a dash of' signal that the ingredient should be added sparingly for accent flavor.
Giới thiệu Giọt (drop)
The cooking drop is an approximate measure of about 0.05 mL, used for potent ingredients like vanilla extract, food coloring, and essential oils. While not a precise scientific unit, 'a few drops' is a recognized recipe instruction that conveys just enough to flavor without overwhelming.
How to Convert Dash to Giọt
The conversion formula is: 1 dash = 12.3223 drop. To convert from Dash (dash) to Giọt (drop), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Dash bằng bao nhiêu Giọt?
1 Dash (dash) bằng 12.3223 Giọt (drop).
Cách chuyển đổi Dash sang Giọt?
Nhân giá trị Dash với 12.3223 để được kết quả theo Giọt. Công thức: 1 dash = 12.3223 drop
Công thức chuyển đổi Dash sang Giọt là gì?
1 dash = 12.3223 drop
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.