Giọt sang Dash Bộ chuyển đổi
1 drop = 0.081154 dash
FORMULA
1 drop = 0.081154 dash
CONVERSION TABLE
| Giọt (drop) | Dash (dash) |
|---|---|
| 1 drop | 0.081154 dash |
| 5 drop | 0.405768 dash |
| 10 drop | 0.811537 dash |
| 25 drop | 2.0288 dash |
| 50 drop | 4.0577 dash |
| 100 drop | 8.1154 dash |
| 250 drop | 20.2884 dash |
| 500 drop | 40.5768 dash |
| 1,000 drop | 81.1537 dash |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Giọt (drop)
The cooking drop is an approximate measure of about 0.05 mL, used for potent ingredients like vanilla extract, food coloring, and essential oils. While not a precise scientific unit, 'a few drops' is a recognized recipe instruction that conveys just enough to flavor without overwhelming.
Giới thiệu Dash (dash)
The cooking dash is a rough measure of approximately 0.6 mL (about 1/8 teaspoon), typically used for hot sauce, Worcestershire sauce, and bitters in cocktails. Recipes calling for 'a dash of' signal that the ingredient should be added sparingly for accent flavor.
How to Convert Giọt to Dash
The conversion formula is: 1 drop = 0.081154 dash. To convert from Giọt (drop) to Dash (dash), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Giọt bằng bao nhiêu Dash?
1 Giọt (drop) bằng 0.081154 Dash (dash).
Cách chuyển đổi Giọt sang Dash?
Nhân giá trị Giọt với 0.081154 để được kết quả theo Dash. Công thức: 1 drop = 0.081154 dash
Công thức chuyển đổi Giọt sang Dash là gì?
1 drop = 0.081154 dash
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.