Dash sang Mililít Bộ chuyển đổi
1 dash = 0.616115 mL
On this page
FORMULA
1 dash = 0.616115 mL
CONVERSION TABLE
| Dash (dash) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 1 dash | 0.616115 mL |
| 5 dash | 3.0806 mL |
| 10 dash | 6.1612 mL |
| 25 dash | 15.4029 mL |
| 50 dash | 30.8058 mL |
| 100 dash | 61.6115 mL |
| 250 dash | 154.0288 mL |
| 500 dash | 308.0575 mL |
| 1,000 dash | 616.115 mL |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dash (dash)
The cooking dash is a rough measure of approximately 0.6 mL (about 1/8 teaspoon), typically used for hot sauce, Worcestershire sauce, and bitters in cocktails. Recipes calling for 'a dash of' signal that the ingredient should be added sparingly for accent flavor.
Giới thiệu Mililít (mL)
The milliliter is the base metric cooking measure, used worldwide on measuring cups and spoons with mL markings. Professional kitchens and baking recipes in metric countries specify liquid ingredients in milliliters for accuracy, as volumetric precision directly affects recipe outcomes.
How to Convert Dash to Mililít
The conversion formula is: 1 dash = 0.616115 mL. To convert from Dash (dash) to Mililít (mL), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Dash bằng bao nhiêu Mililít?
1 Dash (dash) bằng 0.616115 Mililít (mL).
Cách chuyển đổi Dash sang Mililít?
Nhân giá trị Dash với 0.616115 để được kết quả theo Mililít. Công thức: 1 dash = 0.616115 mL
Công thức chuyển đổi Dash sang Mililít là gì?
1 dash = 0.616115 mL
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.