Mililít sang Dash Bộ chuyển đổi
1 mL = 1.6231 dash
On this page
FORMULA
1 mL = 1.6231 dash
CONVERSION TABLE
| Mililít (mL) | Dash (dash) |
|---|---|
| 1 mL | 1.6231 dash |
| 5 mL | 8.1154 dash |
| 10 mL | 16.2307 dash |
| 25 mL | 40.5768 dash |
| 50 mL | 81.1537 dash |
| 100 mL | 162.3074 dash |
| 250 mL | 405.7684 dash |
| 500 mL | 811.5368 dash |
| 1,000 mL | 1,623.07 dash |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Mililít (mL)
The milliliter is the base metric cooking measure, used worldwide on measuring cups and spoons with mL markings. Professional kitchens and baking recipes in metric countries specify liquid ingredients in milliliters for accuracy, as volumetric precision directly affects recipe outcomes.
Giới thiệu Dash (dash)
The cooking dash is a rough measure of approximately 0.6 mL (about 1/8 teaspoon), typically used for hot sauce, Worcestershire sauce, and bitters in cocktails. Recipes calling for 'a dash of' signal that the ingredient should be added sparingly for accent flavor.
How to Convert Mililít to Dash
The conversion formula is: 1 mL = 1.6231 dash. To convert from Mililít (mL) to Dash (dash), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Mililít bằng bao nhiêu Dash?
1 Mililít (mL) bằng 1.6231 Dash (dash).
Cách chuyển đổi Mililít sang Dash?
Nhân giá trị Mililít với 1.6231 để được kết quả theo Dash. Công thức: 1 mL = 1.6231 dash
Công thức chuyển đổi Mililít sang Dash là gì?
1 mL = 1.6231 dash
Bảng thuật ngữ
-
Cốc (Đơn vị thể tích)
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Cốc Mỹ bằng 236,588 ml; cốc metric bằng 250 ml.
-
Thìa canh
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa canh Mỹ bằng khoảng 14,787 ml.
-
Thìa cà phê
Đơn vị thể tích trong nấu ăn. Thìa cà phê Mỹ bằng khoảng 4,929 ml.
-
Ounce lỏng
Đơn vị đo thể tích chất lỏng, với ounce lỏng Mỹ bằng 29,5735 mL và ounce lỏng Anh (imperial) bằng 28,4131 mL.
-
Cân nặng và thể tích trong nấu ăn
Đo lường theo khối lượng trong nấu ăn sử dụng các đơn vị khối lượng (gam, ounce) thay vì đơn vị thể tích (cốc, thìa) để chỉ định lượng nguyên liệu.