Foot-pound sang Đơn vị nhiệt Anh Bộ chuyển đổi
1 ft·lbf = 0.0012850675 BTU
On this page
FORMULA
1 ft·lbf = 0.0012850675 BTU
CONVERSION TABLE
| Foot-pound (ft·lbf) | Đơn vị nhiệt Anh (BTU) |
|---|---|
| 1 ft·lbf | 0.0012850675 BTU |
| 5 ft·lbf | 0.0064253373 BTU |
| 10 ft·lbf | 0.012851 BTU |
| 25 ft·lbf | 0.032127 BTU |
| 50 ft·lbf | 0.064253 BTU |
| 100 ft·lbf | 0.128507 BTU |
| 250 ft·lbf | 0.321267 BTU |
| 500 ft·lbf | 0.642534 BTU |
| 1,000 ft·lbf | 1.2851 BTU |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Foot-pound (ft·lbf)
The energy exerted by a force of one pound-force through a displacement of one foot, equal to approximately 1.356 joules. Torque wrenches for automotive work are calibrated in foot-pounds, and bullet muzzle energies are commonly listed in foot-pounds to help shooters compare cartridge power.
Giới thiệu Đơn vị nhiệt Anh (BTU)
The British Thermal Unit is the energy needed to raise one pound of water by one degree Fahrenheit. Despite being an imperial unit, the BTU remains standard in the US for rating HVAC systems (a typical home furnace produces 80,000-100,000 BTU/h) and for natural gas pricing.
How to Convert Foot-pound to Đơn vị nhiệt Anh
The conversion formula is: 1 ft·lbf = 0.0012850675 BTU. To convert from Foot-pound (ft·lbf) to Đơn vị nhiệt Anh (BTU), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Foot-pound bằng bao nhiêu Đơn vị nhiệt Anh?
1 Foot-pound (ft·lbf) bằng 0.0012850675 Đơn vị nhiệt Anh (BTU).
Cách chuyển đổi Foot-pound sang Đơn vị nhiệt Anh?
Nhân giá trị Foot-pound với 0.0012850675 để được kết quả theo Đơn vị nhiệt Anh. Công thức: 1 ft·lbf = 0.0012850675 BTU
Công thức chuyển đổi Foot-pound sang Đơn vị nhiệt Anh là gì?
1 ft·lbf = 0.0012850675 BTU
Bảng thuật ngữ
-
Calo
Đơn vị năng lượng. Calo nhỏ (cal) là nhiệt lượng cần để tăng nhiệt độ 1 g nước lên 1°C; kilôcalo (kcal) hay calo thực phẩm bằng 1.000 calo nhỏ.
-
BTU (Đơn vị nhiệt Anh)
Lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ một pound nước lên một độ Fahrenheit.
-
Electronvolt
Đơn vị năng lượng bằng động năng mà một electron thu được khi được gia tốc qua hiệu điện thế 1 volt.
-
Joule
Đơn vị đo năng lượng trong hệ SI, bằng công thực hiện bởi lực một newton trên quãng đường một mét (1 J = 1 N·m = 1 kg·m²/s²).