Scientific

Electronvolt

Định nghĩa

Đơn vị năng lượng bằng động năng mà một electron thu được khi được gia tốc qua hiệu điện thế 1 volt.

Giải thích

One eV = 1.602×10⁻¹⁹ joules. Used in particle physics and quantum mechanics where joules are impractically large.

01

RELATED CONVERSIONS

02

RELATED ARTICLES

03

RELATED TERMS