Scientific

Calo

Định nghĩa

Đơn vị năng lượng. Calo nhỏ (cal) là nhiệt lượng cần để tăng nhiệt độ 1 g nước lên 1°C; kilôcalo (kcal) hay calo thực phẩm bằng 1.000 calo nhỏ.

Giải thích

Food labels use kilocalories (kcal), often written as 'Calories' with a capital C. One kcal = 4,184 joules.

01

RELATED CONVERSIONS

02

RELATED ARTICLES

03

RELATED TERMS