Hertz sang Kilohertz Bộ chuyển đổi
1 Hz = 0.0010000000 kHz
FORMULA
1 Hz = 0.0010000000 kHz
CONVERSION TABLE
| Hertz (Hz) | Kilohertz (kHz) |
|---|---|
| 1 Hz | 0.001 kHz |
| 5 Hz | 0.005 kHz |
| 10 Hz | 0.01 kHz |
| 25 Hz | 0.025 kHz |
| 50 Hz | 0.05 kHz |
| 100 Hz | 0.1 kHz |
| 250 Hz | 0.25 kHz |
| 500 Hz | 0.5 kHz |
| 1,000 Hz | 1 kHz |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Hertz (Hz)
The SI unit of frequency, one hertz equals one cycle per second. Named after Heinrich Hertz, who first proved the existence of electromagnetic waves, the hertz measures everything from sound pitch (human hearing spans 20 Hz to 20 kHz) to electrical grid frequency (50 Hz in Europe, 60 Hz in the US).
Giới thiệu Kilohertz (kHz)
One thousand hertz, the kilohertz is used for AM radio broadcast frequencies (530-1700 kHz), audio sampling rates, and ultrasonic cleaning devices. The upper limit of human hearing is approximately 20 kHz, and audio CDs sample at 44.1 kHz.
How to Convert Hertz to Kilohertz
The conversion formula is: 1 Hz = 0.0010000000 kHz. To convert from Hertz (Hz) to Kilohertz (kHz), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Hertz bằng bao nhiêu Kilohertz?
1 Hertz (Hz) bằng 0.0010000000 Kilohertz (kHz).
Cách chuyển đổi Hertz sang Kilohertz?
Nhân giá trị Hertz với 0.0010000000 để được kết quả theo Kilohertz. Công thức: 1 Hz = 0.0010000000 kHz
Công thức chuyển đổi Hertz sang Kilohertz là gì?
1 Hz = 0.0010000000 kHz
Bảng thuật ngữ
-
Hertz
Đơn vị đo tần số trong hệ SI, bằng một chu kỳ trên giây.
-
Bước sóng
Khoảng cách giữa hai điểm giống nhau liên tiếp (chẳng hạn đỉnh sóng) của một sóng tuần hoàn, thường đo bằng mét hoặc nanomét.
-
RPM (Vòng/phút)
RPM (vòng trên phút) là đơn vị tốc độ quay đo số vòng quay hoàn chỉnh mà một vật thực hiện trong một phút.