Hertz sang Vòng trên phút Bộ chuyển đổi
1 Hz = 60.0000 rpm
On this page
FORMULA
1 Hz = 60.0000 rpm
CONVERSION TABLE
| Hertz (Hz) | Vòng trên phút (rpm) |
|---|---|
| 1 Hz | 60 rpm |
| 5 Hz | 300 rpm |
| 10 Hz | 600 rpm |
| 25 Hz | 1,500 rpm |
| 50 Hz | 3,000 rpm |
| 100 Hz | 6,000 rpm |
| 250 Hz | 15,000 rpm |
| 500 Hz | 30,000 rpm |
| 1,000 Hz | 60,000 rpm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Hertz (Hz)
The SI unit of frequency, one hertz equals one cycle per second. Named after Heinrich Hertz, who first proved the existence of electromagnetic waves, the hertz measures everything from sound pitch (human hearing spans 20 Hz to 20 kHz) to electrical grid frequency (50 Hz in Europe, 60 Hz in the US).
Giới thiệu Vòng trên phút (rpm)
Revolutions per minute measures rotational speed and is ubiquitous in mechanical engineering. Car engines idle at 600-1,000 RPM and redline at 6,000-9,000 RPM, hard disk drives spin at 5,400 or 7,200 RPM, and washing machine spin cycles reach 800-1,600 RPM.
How to Convert Hertz to Vòng trên phút
The conversion formula is: 1 Hz = 60.0000 rpm. To convert from Hertz (Hz) to Vòng trên phút (rpm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Hertz bằng bao nhiêu Vòng trên phút?
1 Hertz (Hz) bằng 60.0000 Vòng trên phút (rpm).
Cách chuyển đổi Hertz sang Vòng trên phút?
Nhân giá trị Hertz với 60.0000 để được kết quả theo Vòng trên phút. Công thức: 1 Hz = 60.0000 rpm
Công thức chuyển đổi Hertz sang Vòng trên phút là gì?
1 Hz = 60.0000 rpm
Bảng thuật ngữ
-
Hertz
Đơn vị đo tần số trong hệ SI, bằng một chu kỳ trên giây.
-
Bước sóng
Khoảng cách giữa hai điểm giống nhau liên tiếp (chẳng hạn đỉnh sóng) của một sóng tuần hoàn, thường đo bằng mét hoặc nanomét.
-
RPM (Vòng/phút)
RPM (vòng trên phút) là đơn vị tốc độ quay đo số vòng quay hoàn chỉnh mà một vật thực hiện trong một phút.