Vòng trên phút sang Hertz Bộ chuyển đổi
1 rpm = 0.016667 Hz
On this page
FORMULA
1 rpm = 0.016667 Hz
CONVERSION TABLE
| Vòng trên phút (rpm) | Hertz (Hz) |
|---|---|
| 1 rpm | 0.016667 Hz |
| 5 rpm | 0.083333 Hz |
| 10 rpm | 0.166667 Hz |
| 25 rpm | 0.416667 Hz |
| 50 rpm | 0.833333 Hz |
| 100 rpm | 1.6667 Hz |
| 250 rpm | 4.1667 Hz |
| 500 rpm | 8.3333 Hz |
| 1,000 rpm | 16.6667 Hz |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Vòng trên phút (rpm)
Revolutions per minute measures rotational speed and is ubiquitous in mechanical engineering. Car engines idle at 600-1,000 RPM and redline at 6,000-9,000 RPM, hard disk drives spin at 5,400 or 7,200 RPM, and washing machine spin cycles reach 800-1,600 RPM.
Giới thiệu Hertz (Hz)
The SI unit of frequency, one hertz equals one cycle per second. Named after Heinrich Hertz, who first proved the existence of electromagnetic waves, the hertz measures everything from sound pitch (human hearing spans 20 Hz to 20 kHz) to electrical grid frequency (50 Hz in Europe, 60 Hz in the US).
How to Convert Vòng trên phút to Hertz
The conversion formula is: 1 rpm = 0.016667 Hz. To convert from Vòng trên phút (rpm) to Hertz (Hz), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Vòng trên phút bằng bao nhiêu Hertz?
1 Vòng trên phút (rpm) bằng 0.016667 Hertz (Hz).
Cách chuyển đổi Vòng trên phút sang Hertz?
Nhân giá trị Vòng trên phút với 0.016667 để được kết quả theo Hertz. Công thức: 1 rpm = 0.016667 Hz
Công thức chuyển đổi Vòng trên phút sang Hertz là gì?
1 rpm = 0.016667 Hz
Bảng thuật ngữ
-
Hertz
Đơn vị đo tần số trong hệ SI, bằng một chu kỳ trên giây.
-
Bước sóng
Khoảng cách giữa hai điểm giống nhau liên tiếp (chẳng hạn đỉnh sóng) của một sóng tuần hoàn, thường đo bằng mét hoặc nanomét.
-
RPM (Vòng/phút)
RPM (vòng trên phút) là đơn vị tốc độ quay đo số vòng quay hoàn chỉnh mà một vật thực hiện trong một phút.