Kilômét trên giờ sang Feet trên giây Bộ chuyển đổi
1 km/h = 0.911344 ft/s
On this page
FORMULA
1 km/h = 0.911344 ft/s
CONVERSION TABLE
| Kilômét trên giờ (km/h) | Feet trên giây (ft/s) |
|---|---|
| 1 km/h | 0.911344 ft/s |
| 5 km/h | 4.5567 ft/s |
| 10 km/h | 9.1134 ft/s |
| 25 km/h | 22.7836 ft/s |
| 50 km/h | 45.5672 ft/s |
| 100 km/h | 91.1344 ft/s |
| 250 km/h | 227.8361 ft/s |
| 500 km/h | 455.6722 ft/s |
| 1,000 km/h | 911.3444 ft/s |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Kilômét trên giờ (km/h)
Used for vehicle speedometers and speed limits in most countries outside the US and UK, the kilometer per hour is the most widely displayed speed unit on Earth. Highway speed limits typically range from 80 to 130 km/h, and weather services in metric countries report wind speeds in km/h.
Giới thiệu Feet trên giây (ft/s)
Used primarily in ballistics, fluid dynamics, and some US engineering applications, feet per second measures relatively slow speeds in imperial units. Bullet muzzle velocities are commonly given in fps (e.g., 2,800 fps for a rifle round), and elevator speeds in tall buildings are often specified in feet per second.
How to Convert Kilômét trên giờ to Feet trên giây
The conversion formula is: 1 km/h = 0.911344 ft/s. To convert from Kilômét trên giờ (km/h) to Feet trên giây (ft/s), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Kilômét trên giờ bằng bao nhiêu Feet trên giây?
1 Kilômét trên giờ (km/h) bằng 0.911344 Feet trên giây (ft/s).
Cách chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Feet trên giây?
Nhân giá trị Kilômét trên giờ với 0.911344 để được kết quả theo Feet trên giây. Công thức: 1 km/h = 0.911344 ft/s
Công thức chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Feet trên giây là gì?
1 km/h = 0.911344 ft/s
Bảng thuật ngữ
-
Số Mach
Tỉ số giữa vận tốc của vật thể và vận tốc âm thanh trong môi trường xung quanh.
-
Hải lý/giờ (Knot)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ (1,852 km/h).
-
Tốc độ ánh sáng
Tốc độ chính xác mà ánh sáng truyền trong chân không: 299.792.458 mét trên giây, đã được dùng để định nghĩa mét từ năm 1983.