Hải lý/giờ sang Feet trên giây Bộ chuyển đổi
1 kn = 1.6878 ft/s
FORMULA
1 kn = 1.6878 ft/s
CONVERSION TABLE
| Hải lý/giờ (kn) | Feet trên giây (ft/s) |
|---|---|
| 1 kn | 1.6878 ft/s |
| 5 kn | 8.439 ft/s |
| 10 kn | 16.8781 ft/s |
| 25 kn | 42.1952 ft/s |
| 50 kn | 84.3905 ft/s |
| 100 kn | 168.781 ft/s |
| 250 kn | 421.9525 ft/s |
| 500 kn | 843.9049 ft/s |
| 1,000 kn | 1,687.81 ft/s |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Hải lý/giờ (kn)
Equal to one nautical mile per hour (1.852 km/h), the knot is the universal speed unit in maritime and aviation navigation. Its name comes from the historical practice of measuring a ship's speed by counting knots on a rope paid out over a fixed time. Tropical storm and hurricane wind speeds are reported in knots internationally.
Giới thiệu Feet trên giây (ft/s)
Used primarily in ballistics, fluid dynamics, and some US engineering applications, feet per second measures relatively slow speeds in imperial units. Bullet muzzle velocities are commonly given in fps (e.g., 2,800 fps for a rifle round), and elevator speeds in tall buildings are often specified in feet per second.
How to Convert Hải lý/giờ to Feet trên giây
The conversion formula is: 1 kn = 1.6878 ft/s. To convert from Hải lý/giờ (kn) to Feet trên giây (ft/s), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Hải lý/giờ bằng bao nhiêu Feet trên giây?
1 Hải lý/giờ (kn) bằng 1.6878 Feet trên giây (ft/s).
Cách chuyển đổi Hải lý/giờ sang Feet trên giây?
Nhân giá trị Hải lý/giờ với 1.6878 để được kết quả theo Feet trên giây. Công thức: 1 kn = 1.6878 ft/s
Công thức chuyển đổi Hải lý/giờ sang Feet trên giây là gì?
1 kn = 1.6878 ft/s
Bảng thuật ngữ
-
Số Mach
Tỉ số giữa vận tốc của vật thể và vận tốc âm thanh trong môi trường xung quanh.
-
Hải lý/giờ (Knot)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ (1,852 km/h).
-
Tốc độ ánh sáng
Tốc độ chính xác mà ánh sáng truyền trong chân không: 299.792.458 mét trên giây, đã được dùng để định nghĩa mét từ năm 1983.